Hạt nhựa PP T3034

Mô tả:

- Chỉ số MI: 3.4
- Xuất xứ: Việt Nam
- Hãng sản xuất: BSR
- Thông số kỹ thuật của hạt nhựa PP Yarn T3034 BSR:
- Bảng an toàn vật liệu của hạt nhựa PP Yarn T3034 BSR:
- Công dụng sản xuất: Kéo sợi dệt bao, dây thừng…

Liên hệ:
0243 736 9988

Thông tin chi tiết Hạt nhựa PP T3034 BSR

Chỉ số MI: 3.4
Xuất sứ: Việt Nam
Hãng sx: PetroVietNam

1.Ứng dụng: Homo – PP loại Tape dùng làm túi dệt, tấm dệt, đai, quay…

Tiêu chuẩn chất lượng:  

T

 

T

Tính chất /Properties Phương pháp/ Test Method Đơn vị/

 

Unit

Kết quả/ Result
1 Chỉ số nóng chảy/ Melt Index (230oC/2.160kg) PP-F-102/ ASTM D 1238 g/10 phút (g/10min) 3.4
2 Hệ số đẳng cấu/ Isotactic Index PP-F-107 % khối lượng (mass%) 97.6
3 Độ trắng/Whiteness PP-A-127-2 / 75
4 Mật độ khối/Bulk density PP-F-103 Kg/m3 550
5 Hàm lượng bay hơi/Volatile loss PP-F-115 % 0.005
6 Hình dạng/ Appearance PP-F-120 / /
Điểm đen/Black post Cái/kg (ea/kg) 0
Hạt khác màu/DC pellet Cái/kg (ea/kg) 0
Hạt chùm lớn/ Large sticking pellet Cái/kg (ea/kg) 0
Hạt chùm nhỏ/Small sticking pellet Cái/kg (ea/kg) 4
Hạt có đuôi/Whisker Cái/kg (ea/kg) 0
Tóc tiên/Angel hair Cái/kg (ea/kg) 0
Da rắn/ Snake –skin Cái/kg (ea/kg) 0
Vật lạ/ Foreign matter     Cái/kg (ea/kg)

Đang cập nhật...


Hỗ trợ trực tuyến